[Chính trị] Bài viết của Lin Zhan-hui: Trung Quốc kêu gọi mua dứa, cá mú; Hiệu quả ép buộc kinh tế của Bắc Kinh đối với Đài Loan đang giảm dần
bellala 央廣4 giờ trước
Kể từ năm 2021, Trung Quốc đã nhiều lần tạm dừng nhập khẩu các sản phẩm nông nghiệp và thủy sản của Đài Loan như dứa, hồng bì, chanh đào và cá mú với các lý do như kiểm dịch, an toàn thực phẩm hoặc quản lý thị trường. Tuy nhiên, tại "Diễn đàn Eo biển" gần đây được tổ chức ở Hạ Môn, phía Trung Quốc lại một lần nữa đưa ra tín hiệu sẽ mua các sản phẩm nông nghiệp và thủy sản của Đài Loan như hồng bì, cá mú, bưởi và chè, thu hút sự chú ý của dư luận.
Bề ngoài, điều này có vẻ như là dấu hiệu mối quan hệ thương mại nông thủy sản hai bờ eo biển đang ấm lên. Tuy nhiên, nếu nhìn từ góc độ ép buộc kinh tế và an ninh kinh tế, thông điệp đáng chú ý hơn từ sự điều chỉnh chính sách này là hiệu quả biên của việc Trung Quốc sử dụng các biện pháp hạn chế nông thủy sản làm công cụ gây áp lực lên Đài Loan đang dần suy giảm.
Mô hình ép buộc của Bắc Kinh đối với Đài Loan và sự ứng phó của Đài Loan
Trong quá khứ, nông thủy sản Đài Loan phụ thuộc đáng kể vào thị trường Trung Quốc. Mục tiêu chính sách của Bắc Kinh lúc bấy giờ rất rõ ràng, đó là thông qua kiểm soát việc tiếp cận thị trường để tạo áp lực kinh tế lên các ngành nông thủy sản cụ thể, từ đó ảnh hưởng đến các nhóm ngành liên quan và cấu trúc lợi ích địa phương, đồng thời truyền tín hiệu đến xã hội Đài Loan rằng các yếu tố chính trị sẽ ảnh hưởng đến việc tiếp cận thị trường.
Tuy nhiên, qua nhiều năm, hiệu quả chính trị mà Bắc Kinh dự kiến ban đầu đã không hoàn toàn thành hiện thực. Đối mặt với các biện pháp hạn chế thị trường của Trung Quốc, chính phủ Đài Loan đã tích cực thúc đẩy chuyển đổi xuất khẩu nông sản và chính sách đa dạng hóa thị trường, hỗ trợ các doanh nghiệp mở rộng sang các thị trường thay thế như Nhật Bản, Hoa Kỳ và Đông Nam Á. Đồng thời, chính phủ cũng giảm thiểu tác động đến ngành và sinh kế của nông dân, ngư dân thông qua các biện pháp thu mua nội địa, trợ cấp chế biến, và trong những năm gần đây, đã dần giảm sự phụ thuộc vào thị trường Trung Quốc, thiết lập các kênh xuất khẩu mới và cơ chế phân tán rủi ro.
Hiệu quả ép buộc kinh tế của Trung Quốc đang suy giảm
Do đó, các biện pháp hạn chế nông thủy sản Đài Loan gần đây của Trung Quốc đã cung cấp một trường hợp quan sát quan trọng về sự thay đổi hiệu quả của ép buộc kinh tế. Lấy ví dụ về hồng bì, trước khi lệnh cấm có hiệu lực, thị trường Trung Quốc chiếm hơn 90% kim ngạch xuất khẩu. Cá mú cũng có tỷ lệ đáng kể được bán sang thị trường Trung Quốc. Trong trường hợp này, Trung Quốc tin rằng thông qua hạn chế tiếp cận thị trường, họ có thể nhanh chóng tạo áp lực kinh tế lên các ngành liên quan và áp lực chính trị lên chính phủ Đài Loan.
Tuy nhiên, sự phụ thuộc vào thị trường không cố định mà thay đổi theo sự điều chỉnh cơ cấu ngành và bố trí thị trường. Đối mặt với hạn chế thị trường của Trung Quốc, chính phủ và giới công nghiệp Đài Loan bắt đầu tích cực khai thác thị trường nước ngoài. Nhật Bản, Hoa Kỳ, Singapore, Malaysia và Canada dần trở thành những điểm đến xuất khẩu quan trọng. Mặc dù quy mô của các thị trường xuất khẩu này vẫn chưa thể thay thế hoàn toàn thị trường Trung Quốc, nhưng chúng đã có hiệu quả giảm mức độ phụ thuộc của các ngành liên quan vào một thị trường duy nhất. Nói cách khác, khi Đài Loan ngày càng tăng cường "khả năng phục hồi chuỗi cung ứng" và đa dạng hóa thị trường, ảnh hưởng chính trị của thị trường Trung Quốc đơn lẻ đối với Đài Loan sẽ bị hạn chế khi rủi ro thị trường xuất khẩu của Đài Loan được phân tán.
Mặt khác, so với đa dạng hóa thị trường, khả năng học hỏi và thích ứng của chính phủ và nông dân, ngư dân Đài Loan mới là yếu tố quan trọng nhất làm giảm hiệu quả ép buộc kinh tế của Trung Quốc. Lần đầu tiên đối mặt với lệnh cấm xuất khẩu của Trung Quốc, do Đài Loan thiếu cảnh báo sớm và chuẩn bị, ngành công nghiệp thường gánh chịu tác động lớn nhất. Nông dân, ngư dân và các nhà xuất khẩu phải đối mặt với các vấn đề như hủy đơn hàng, giá giảm và thị trường thu hẹp, do đó dễ gây hoảng loạn và bất an. Tuy nhiên, khi các biện pháp kiểm soát và ép buộc tương tự lặp đi lặp lại, chính phủ và giới công nghiệp bắt đầu thiết lập nhận thức về rủi ro và cơ chế ứng phó. Lần thứ hai đối mặt với hạn chế, chính phủ và doanh nghiệp đã bắt đầu lên kế hoạch cho các thị trường xuất khẩu khác và đưa rủi ro thị trường Trung Quốc vào quản lý hoạt động hàng ngày.
Nhìn chung, việc Trung Quốc tuyên bố tại Diễn đàn Eo biển mua hồng bì, cá mú, bưởi và chè của Đài Loan, bề ngoài là tin vui cho thương mại nông thủy sản hai bờ eo biển. Tuy nhiên, từ góc nhìn dài hạn hơn, nó phản ánh một xu hướng đáng chú ý khác: hiệu quả của việc Bắc Kinh sử dụng hạn chế nhập khẩu nông thủy sản làm công cụ gây áp lực lên Đài Loan đang dần suy giảm. Lời hứa thu mua tại Diễn đàn Eo biển không chỉ là một thông tin thương mại, mà còn là một trường hợp quan sát quan trọng về sự thay đổi hiệu quả của ép buộc kinh tế của Trung Quốc.
Tác giả: Lin Zhan-hui, Trợ lý Giáo sư, Trung tâm Giáo dục Đại cương, Đại học Feng Chia.
Nguồn: https://www.rti.org.tw/news?uid=3&pid=215066
Bạn cảm thấy thế nào về bài viết này?
0 người đã bày tỏ cảm xúc